閤家
cáp gia
Hán Việt: cáp gia · Pinyin: hé jiā
Tổng quan
cả gia đình | toàn bộ hộ gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui cả gia đình | toàn bộ hộ gia đình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全家。《儒林外史》第二六回:「閤家慟哭,料理後事。」
Eng
- Cihui whole family; entire household