閨房之樂 khuê phòng chi nhạc Hán Việt: khuê phòng chi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 閨 (khuê) + 房 (phòng) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Hán Việtkhuê phòng chi nhạcCấu tạo閨 + 房 + 之 + 樂 · khuê + phòng + chi + nhạc nghĩa thành phần: khuê + phòng + chi + nhạc Nghĩa EngCihui 閨房之樂 uīfángzhīlè n. marital bliss