閩中十子 mǐn zhōng shí zi · mân trung thập tử Hán Việt: mân trung thập tử · Pinyin: mǐn zhōng shí zi Tổng quan Cấu tạo: 閩 (mân) + 中 (trung) + 十 (thập) + 子 (tử)Pinyinmǐn zhōng shí ziHán Việtmân trung thập tửCấu tạo閩 + 中 + 十 + 子 · mân + trung + thập + tử nghĩa thành phần: mân + trung + thập + tử