閫外之任 khổn ngoại chi nhâm Hán Việt: khổn ngoại chi nhâm Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 任 (nhâm)Hán Việtkhổn ngoại chi nhâmCấu tạo閫 + 外 + 之 + 任 · khổn + ngoại + chi + nhâm nghĩa thành phần: khổn + ngoại + chi + nhâm Nghĩa EngCihui 閫外之任 ǔnwàizhīrèn n. <wr.> the full authority given to a commanding general