閭閻撲地 lǘ yán pū dì · lư diêm phác địa Hán Việt: lư diêm phác địa · Pinyin: lǘ yán pū dì Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 閻 (diêm) + 撲 (phác) + 地 (địa)Pinyinlǘ yán pū dìHán Việtlư diêm phác địaCấu tạo閭 + 閻 + 撲 + 地 · lư + diêm + phác + địa nghĩa thành phần: lư + diêm + phác + địa