閱人成世 yuè rén chéng shì · duyệt nhân thành thế Hán Việt: duyệt nhân thành thế · Pinyin: yuè rén chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 人 (nhân) + 成 (thành) + 世 (thế)Pinyinyuè rén chéng shìHán Việtduyệt nhân thành thếCấu tạo閱 + 人 + 成 + 世 · duyệt + nhân + thành + thế nghĩa thành phần: duyệt + nhân + thành + thế