閱歷廣泛 duyệt lịch quảng phiếm Hán Việt: duyệt lịch quảng phiếm Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 歷 (lịch) + 廣 (quảng) + 泛 (phiếm)Hán Việtduyệt lịch quảng phiếmCấu tạo閱 + 歷 + 廣 + 泛 · duyệt + lịch + quảng + phiếm nghĩa thành phần: duyệt + lịch + quảng + phiếm