閱男無數

yuè nán wú shù duyệt nam vô sổ

Hán Việt: duyệt nam vô sổ · Pinyin: yuè nán wú shù

Tổng quan

(thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông

Cấu tạo: (duyệt) + (nam) + (vô) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have had relationships with many men
  • Cihui (idiom) to have had relationships with many men