閱讀倒錯 duyệt độc đảo thác Hán Việt: duyệt độc đảo thác Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 倒 (đảo) + 錯 (thác)Hán Việtduyệt độc đảo thácCấu tạo閱 + 讀 + 倒 + 錯 · duyệt + độc + đảo + thác nghĩa thành phần: duyệt + độc + đảo + thác