閻羅老子 yán luó lǎo zi · diêm la lão tử Hán Việt: diêm la lão tử · Pinyin: yán luó lǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 羅 (la) + 老 (lão) + 子 (tử)Pinyinyán luó lǎo ziHán Việtdiêm la lão tửCấu tạo閻 + 羅 + 老 + 子 · diêm + la + lão + tử nghĩa thành phần: diêm + la + lão + tử