閼伽水 át già thủy Hán Việt: át già thủy Tổng quan (雜名)與常水異,故曰閼伽之水。猶言菩提之道。☸ Cấu tạo: 阏 (át) + 伽 (già) + 水 (thủy)Hán Việtát già thủyCấu tạo阏 + 伽 + 水 · át + già + thủy nghĩa thành phần: át + già + thủy Nghĩa ViệtCihui (雜名)與常水異,故曰閼伽之水。猶言菩提之道。☸ Từ liên quan Gần nghĩa閼伽水加持 · 閼伽井 · 閼伽印 · 閼伽器 · 閼伽杯 · 閼伽桶 · 閼伽棚 · 閼伽花