闆條框架 bǎn tiáo kuāng jià · bản điều khuông giá Hán Việt: bản điều khuông giá · Pinyin: bǎn tiáo kuāng jià Tổng quan Cấu tạo: 闆 (bản) + 條 (điều) + 框 (khuông) + 架 (giá)Pinyinbǎn tiáo kuāng jiàHán Việtbản điều khuông giáCấu tạo闆 + 條 + 框 + 架 · bản + điều + khuông + giá nghĩa thành phần: bản + điều + khuông + giá