暗无天日 ám vô thiên nhật Hán Việt: ám vô thiên nhật Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 无 (vô) + 天 (thiên) + 日 (nhật)Hán Việtám vô thiên nhậtCấu tạo暗 + 无 + 天 + 日 · ám + vô + thiên + nhật nghĩa thành phần: ám + vô + thiên + nhật