闊幅平布 khoát phúc bình bố Hán Việt: khoát phúc bình bố Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 幅 (phúc) + 平 (bình) + 布 (bố)Hán Việtkhoát phúc bình bốCấu tạo闊 + 幅 + 平 + 布 · khoát + phúc + bình + bố nghĩa thành phần: khoát + phúc + bình + bố Nghĩa EngCihui 闊幅平布 uòfú píngbù n. sheeting