闊步前進

khoát bộ tiền tiến

Hán Việt: khoát bộ tiền tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (bộ) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 闊步前進 uòbùqiánjìn f.e. advance with giant strides