闊步高談

kuò bù gāo tán khoát bộ cao đàm

Hán Việt: khoát bộ cao đàm · Pinyin: kuò bù gāo tán

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (bộ) + (cao) + (đàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大步走路,高聲談論。三國魏.曹丕〈太宗論〉:「欲使曩時累息之民得闊步高談,無危懼之心。」

Eng

  • Cihui 闊步高談 uòbùgāotán f.e. walk and speak pretentiously