闒靸

dá sǎ

Pinyin: dá sǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拖沓,委靡不振。

Cấu tạo: 闒 (tháp) + 靸

Từ liên quan

Gần nghĩa

闒懦 · 闒茸 · 阘懦 · 阘茸 · 靸鞋 · 闒1. · 闒2. · 闒冗