闕一不可 què yī bù kě · khuyết nhất bất khả Hán Việt: khuyết nhất bất khả · Pinyin: què yī bù kě Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 可 (khả)Pinyinquè yī bù kěHán Việtkhuyết nhất bất khảCấu tạo闕 + 一 + 不 + 可 · khuyết + nhất + bất + khả nghĩa thành phần: khuyết + nhất + bất + khả