關係企業

quan hệ xí nghiệp

Hán Việt: quan hệ xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hệ) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據《公司法》第396條之1,指獨立存在而相互間具有下列關係之企業:一、有控制與從屬關係之公司。二、相互投資之公司。

Eng

  • Cihui 關係企業 uānxi qǐyè n. related enterprise