關係曲線 guān xi qū xiàn · quan hệ khúc tuyến Hán Việt: quan hệ khúc tuyến · Pinyin: guān xi qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinguān xi qū xiànHán Việtquan hệ khúc tuyếnCấu tạo關 + 係 + 曲 + 線 · quan + hệ + khúc + tuyến nghĩa thành phần: quan + hệ + khúc + tuyến