關係重大 guān xi zhòng dà · quan hệ trọng đại Hán Việt: quan hệ trọng đại · Pinyin: guān xi zhòng dà Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 重 (trọng) + 大 (đại)Pinyinguān xi zhòng dàHán Việtquan hệ trọng đạiCấu tạo關 + 係 + 重 + 大 · quan + hệ + trọng + đại nghĩa thành phần: quan + hệ + trọng + đại Nghĩa EngCihui count for much