關契斯人 guān qì sī rén · quan khế tư nhân Hán Việt: quan khế tư nhân · Pinyin: guān qì sī rén Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 契 (khế) + 斯 (tư) + 人 (nhân)Pinyinguān qì sī rénHán Việtquan khế tư nhânCấu tạo關 + 契 + 斯 + 人 · quan + khế + tư + nhân nghĩa thành phần: quan + khế + tư + nhân