關山萬里 quan san vạn lí Hán Việt: quan san vạn lí Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 山 (san) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Hán Việtquan san vạn líCấu tạo關 + 山 + 萬 + 里 · quan + san + vạn + lí nghĩa thành phần: quan + san + vạn + lí Nghĩa EngCihui 關山萬里 uānshānwànlǐ f.e. a long distance