關注中心 quan chú trung tâm Hán Việt: quan chú trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 注 (chú) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtquan chú trung tâmCấu tạo關 + 注 + 中 + 心 · quan + chú + trung + tâm nghĩa thành phần: quan + chú + trung + tâm Nghĩa EngCihui the center of interest