關稅已付 quan thuế dĩ phó Hán Việt: quan thuế dĩ phó Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế) + 已 (dĩ) + 付 (phó)Hán Việtquan thuế dĩ phóCấu tạo關 + 稅 + 已 + 付 · quan + thuế + dĩ + phó nghĩa thành phần: quan + thuế + dĩ + phó Nghĩa EngCihui 關稅已付 uānshuìyǐfù f.e. duty paid