關節內窺鏡
quan tiết nội khuy kính
Hán Việt: quan tiết nội khuy kính
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 內 (nội) + 窺 (khuy) + 鏡 (kính)
Nghĩa
Eng
- Cihui arthroscorpe
Hán Việt: quan tiết nội khuy kính
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 內 (nội) + 窺 (khuy) + 鏡 (kính)