關節外傷 quan tiết ngoại thương Hán Việt: quan tiết ngoại thương Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 外 (ngoại) + 傷 (thương)Hán Việtquan tiết ngoại thươngCấu tạo關 + 節 + 外 + 傷 · quan + tiết + ngoại + thương nghĩa thành phần: quan + tiết + ngoại + thương Nghĩa EngCihui arthrotrauma