關節式動車 guān jié shì dòng chē · quan tiết thức động xa Hán Việt: quan tiết thức động xa · Pinyin: guān jié shì dòng chē Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 式 (thức) + 動 (động) + 車 (xa)Pinyinguān jié shì dòng chēHán Việtquan tiết thức động xaCấu tạo關 + 節 + 式 + 動 + 車 · quan + tiết + thức + động + xa nghĩa thành phần: quan + tiết + thức + động + xa