關節感覺 quan tiết cảm giác Hán Việt: quan tiết cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtquan tiết cảm giácCấu tạo關 + 節 + 感 + 覺 · quan + tiết + cảm + giác nghĩa thành phần: quan + tiết + cảm + giác Nghĩa EngCihui arthresthesia