關節殼的 quan tiết xác đích Hán Việt: quan tiết xác đích Tổng quan có mảnh vỏ khớp Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 殼 (xác) + 的 (đích)Hán Việtquan tiết xác đíchCấu tạo關 + 節 + 殼 + 的 · quan + tiết + xác + đích nghĩa thành phần: quan + tiết + xác + đích Nghĩa ViệtCihui có mảnh vỏ khớp