關節解剖學
quan tiết giải phẩu học
Hán Việt: quan tiết giải phẩu học
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui synosteology
Hán Việt: quan tiết giải phẩu học
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 學 (học)