關節軟骨 guān jié ruǎn gǔ · quan tiết nhuyễn cốt Hán Việt: quan tiết nhuyễn cốt · Pinyin: guān jié ruǎn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt)Pinyinguān jié ruǎn gǔHán Việtquan tiết nhuyễn cốtCấu tạo關 + 節 + 軟 + 骨 · quan + tiết + nhuyễn + cốt nghĩa thành phần: quan + tiết + nhuyễn + cốt