關節鬆弛 quan tiết tông thỉ Hán Việt: quan tiết tông thỉ Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 鬆 (tông) + 弛 (thỉ)Hán Việtquan tiết tông thỉCấu tạo關 + 節 + 鬆 + 弛 · quan + tiết + tông + thỉ nghĩa thành phần: quan + tiết + tông + thỉ Nghĩa EngCihui arthrochalasis