關籥蕃籬 guān yuè fán lí · quan thược phiền li Hán Việt: quan thược phiền li · Pinyin: guān yuè fán lí Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 籥 (thược) + 蕃 (phiền) + 籬 (li)Pinyinguān yuè fán líHán Việtquan thược phiền liCấu tạo關 + 籥 + 蕃 + 籬 · quan + thược + phiền + li nghĩa thành phần: quan + thược + phiền + li