关圣帝君 quan thánh đế quân Hán Việt: quan thánh đế quân Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 圣 (thánh) + 帝 (đế) + 君 (quân)Hán Việtquan thánh đế quânCấu tạo关 + 圣 + 帝 + 君 · quan + thánh + đế + quân nghĩa thành phần: quan + thánh + đế + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 三國時關羽。參見「關羽」條。