关西孔子 quan tây khổng tử Hán Việt: quan tây khổng tử Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 西 (tây) + 孔 (khổng) + 子 (tử)Hán Việtquan tây khổng tửCấu tạo关 + 西 + 孔 + 子 · quan + tây + khổng + tử nghĩa thành phần: quan + tây + khổng + tử