關鍵人物 guān jiàn rén wù · quan kiện nhân vật Hán Việt: quan kiện nhân vật · Pinyin: guān jiàn rén wù Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinguān jiàn rén wùHán Việtquan kiện nhân vậtCấu tạo關 + 鍵 + 人 + 物 · quan + kiện + nhân + vật nghĩa thành phần: quan + kiện + nhân + vật