關鍵程度 guān jiàn chéng dù · quan kiện trình độ Hán Việt: quan kiện trình độ · Pinyin: guān jiàn chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyinguān jiàn chéng dùHán Việtquan kiện trình độCấu tạo關 + 鍵 + 程 + 度 · quan + kiện + trình + độ nghĩa thành phần: quan + kiện + trình + độ