關鍵索引 quan kiện tác dẫn Hán Việt: quan kiện tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việtquan kiện tác dẫnCấu tạo關 + 鍵 + 索 + 引 · quan + kiện + tác + dẫn nghĩa thành phần: quan + kiện + tác + dẫn Nghĩa EngCihui 關鍵索引 uānjiàn suǒyǐn n. keyword index