關鍵路徑 guān jiàn lù jìng · quan kiện lộ kính Hán Việt: quan kiện lộ kính · Pinyin: guān jiàn lù jìng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Pinyinguān jiàn lù jìngHán Việtquan kiện lộ kínhCấu tạo關 + 鍵 + 路 + 徑 · quan + kiện + lộ + kính nghĩa thành phần: quan + kiện + lộ + kính