關鍵階段 guān jiàn jiē duàn · quan kiện giai đoạn Hán Việt: quan kiện giai đoạn · Pinyin: guān jiàn jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinguān jiàn jiē duànHán Việtquan kiện giai đoạnCấu tạo關 + 鍵 + 階 + 段 · quan + kiện + giai + đoạn nghĩa thành phần: quan + kiện + giai + đoạn Nghĩa EngCihui critical stage