關閉系統 guān bì xì tǒng · quan bế hệ thống Hán Việt: quan bế hệ thống · Pinyin: guān bì xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 閉 (bế) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinguān bì xì tǒngHán Việtquan bế hệ thốngCấu tạo關 + 閉 + 系 + 統 · quan + bế + hệ + thống nghĩa thành phần: quan + bế + hệ + thống