闡幽抉微 chǎn yōu jué wēi · xiển u quyết vi Hán Việt: xiển u quyết vi · Pinyin: chǎn yōu jué wēi Tổng quan Cấu tạo: 闡 (xiển) + 幽 (u) + 抉 (quyết) + 微 (vi)Pinyinchǎn yōu jué wēiHán Việtxiển u quyết viCấu tạo闡 + 幽 + 抉 + 微 · xiển + u + quyết + vi nghĩa thành phần: xiển + u + quyết + vi