闡幽探賾 chǎn yōu tàn zé · xiển u tham trách Hán Việt: xiển u tham trách · Pinyin: chǎn yōu tàn zé Tổng quan Cấu tạo: 闡 (xiển) + 幽 (u) + 探 (tham) + 賾 (trách)Pinyinchǎn yōu tàn zéHán Việtxiển u tham tráchCấu tạo闡 + 幽 + 探 + 賾 · xiển + u + tham + trách nghĩa thành phần: xiển + u + tham + trách