闢地開天

pì dì kāi tiān tịch địa khai thiên

Hán Việt: tịch địa khai thiên · Pinyin: pì dì kāi tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (địa) + (khai) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻前所未有。《封神演義》第八二回:「杏黃旗旛下千千條古怪的金霞,內藏著天上無、世上少、闢地開天無價寶。」也作「開天闢地」。