闢支小乘 tịch chi tiểu thừa Hán Việt: tịch chi tiểu thừa Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 支 (chi) + 小 (tiểu) + 乘 (thừa)Hán Việttịch chi tiểu thừaCấu tạo闢 + 支 + 小 + 乘 · tịch + chi + tiểu + thừa nghĩa thành phần: tịch + chi + tiểu + thừa