闢踊哭泣 pì yǒng kū qì · tịch dũng khốc khấp Hán Việt: tịch dũng khốc khấp · Pinyin: pì yǒng kū qì Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 踊 (dũng) + 哭 (khốc) + 泣 (khấp)Pinyinpì yǒng kū qìHán Việttịch dũng khốc khấpCấu tạo闢 + 踊 + 哭 + 泣 · tịch + dũng + khốc + khấp nghĩa thành phần: tịch + dũng + khốc + khấp