門下晩生

mén xià wǎn shēng

Pinyin: mén xià wǎn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (hạ) + + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代门生对座主的座主﹑座主的父亲或父亲的座主称太老师,自称为"门下晩生"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代门生对座主的座主﹑座主的父亲或父亲的座主称太老师,自称为"门下晩生"。