門不停賓

mén bù tíng bīn môn bất đình tân

Hán Việt: môn bất đình tân · Pinyin: mén bù tíng bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (bất) + (đình) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宾:宾客。门外不停留客人。形容勤于待客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓接见迅速,门前没有停留等候的宾客。形容显贵者礼贤下士。
  • Tân Hoa Tự Điển 宾宾客。门外不停留客人。形容勤于待客。

Eng

  • Cihui 門不停賓 énbùtíngbīn f.e. receive guests courteously