門到戶說 mén dào hù shuō · môn đáo hộ thuyết Hán Việt: môn đáo hộ thuyết · Pinyin: mén dào hù shuō Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 到 (đáo) + 戶 (hộ) + 說 (thuyết)Pinyinmén dào hù shuōHán Việtmôn đáo hộ thuyếtCấu tạo門 + 到 + 戶 + 說 · môn + đáo + hộ + thuyết nghĩa thành phần: môn + đáo + hộ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到各家各户宣传解说。